papal infallibility
Định nghĩa
- Danh từ (cụm danh từ):
- Sự bất khả ngộ của giáo hoàng: "papal infallibility" là một tín điều của Giáo hội Công giáo La Mã, cho rằng Đức Giáo hoàng được Chúa bảo vệ khỏi sai lầm khi ngài chính thức tuyên bố về vấn đề đức tin hoặc luân lý. Điều này chỉ áp dụng trong những trường hợp ngài phát biểu "ex cathedra" (từ ngai tòa), tức là với tư cách là người đứng đầu Giáo hội.
Ví dụ sử dụng
- (Tín điều về sự bất khả ngộ của giáo hoàng đã được định nghĩa chính thức tại Công đồng Vatican I năm 1870.)
- (Nhiều người Công giáo tin vào sự bất khả ngộ của giáo hoàng như một giáo lý cốt lõi của đức tin của họ.)
- (Sự bất khả ngộ của giáo hoàng không có nghĩa là giáo hoàng luôn vô tội hoặc không bao giờ mắc sai lầm cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to invoke papal infallibility": viện dẫn sự bất khả ngộ của giáo hoàng (thường dùng trong tranh luận thần học).
- The theologian argued that the pope could not invoke papal infallibility for a non-doctrinal statement. (Nhà thần học lập luận rằng giáo hoàng không thể viện dẫn sự bất khả ngộ cho một tuyên bố không mang tính giáo lý.)
"the limits of papal infallibility": giới hạn của sự bất khả ngộ của giáo hoàng (chỉ áp dụng cho các vấn đề đức tin và luân lý, không phải các vấn đề khoa học hay chính trị).
- Scholars often debate the limits of papal infallibility in modern contexts. (Các học giả thường tranh luận về giới hạn của sự bất khả ngộ của giáo hoàng trong bối cảnh hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Papal (tính từ): thuộc về giáo hoàng.
- The papal decree was issued last week. (Sắc lệnh của giáo hoàng đã được ban hành tuần trước.)
- Infallibility (danh từ): sự bất khả ngộ, không thể sai lầm (nói chung).
- The infallibility of the Bible is a key belief for many Christians. (Sự bất khả ngộ của Kinh Thánh là một niềm tin chính của nhiều tín hữu Cơ Đốc.)
- Papal infallibility (cụm danh từ): không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể gọi tắt là "infallibility" trong ngữ cảnh Công giáo.
Từ đồng nghĩa
- Doctrinal authority: thẩm quyền giáo lý (mang nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng giáo hoàng).
- Ex cathedra pronouncement: tuyên bố từ ngai tòa (chỉ hành động cụ thể của giáo hoàng khi sử dụng quyền bất khả ngộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- To rely on papal infallibility: dựa vào sự bất khả ngộ của giáo hoàng.
- The faithful rely on papal infallibility for guidance on moral issues. (Các tín hữu dựa vào sự bất khả ngộ của giáo hoàng để được hướng dẫn về các vấn đề luân lý.)
Thành ngữ liên quan
- "To speak ex cathedra": nói từ ngai tòa, tức là phát biểu với thẩm quyền tối cao (thường dùng trong bối cảnh Công giáo).
- The pope spoke ex cathedra on the matter of the Immaculate Conception. (Giáo hoàng đã nói từ ngai tòa về vấn đề Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội.)